學華語Kaori Dict

農安縣

giản thể: 农安县

Nóngānxiàn

ㄋㄨㄥˊ ㄢ ㄒㄧㄢˋ

NÔNG AN HUYỆN

  1. 1.huyện Nong'an ở Trường Xuân 長春|长春, Cát Lâm

Cách đọc khác:NóngānXiàn農安縣 — Nong'an, một huyện thuộc thành phố Changchun 長春市|长春市[Chang2 chun1 Shi4], Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農安縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict