學華語Kaori Dict

達成協議

giản thể: 达成协议

chéngxié

ㄉㄚˊ ㄔㄥˊ ㄒㄧㄝˊ ㄧˋ

ĐẠT THÀNH HIỆP NGHỊ

  1. 1.đạt được thỏa thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    目前需要的是達成協議。

    mùqián xūyào de shì dáchéngxiéyì。

    Hiện tại cần phải đạt được thỏa thuận.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

达成协议 nghĩa là gì? · Kaori Dict