學華語Kaori Dict

迄今為止

giản thể: 迄今为止

jīnwéizhǐ

ㄑㄧˋ ㄐㄧㄣ ㄨㄟˊ ㄓˇ

HẤT KIM VI CHỈ

HSK 7-9
  1. 1.cho đến nay
  2. 2.đến bây giờ
  3. 3.vẫn (chưa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這部電影是我迄今為止看過的最好的一部。

    zhè bù diànyǐng shì wǒ qìjīnwéizhǐ kàn guò de zuìhǎo de yī bù。

    Phim này là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迄今为止 nghĩa là gì? · Kaori Dict