- 1.cho đến nay
- 2.đến bây giờ
- 3.vẫn (chưa)

例句Câu ví dụ
- 1
這部電影是我迄今為止看過的最好的一部。
zhè bù diànyǐng shì wǒ qìjīnwéizhǐ kàn guò de zuìhǎo de yī bù。
Phim này là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.