學華語Kaori Dict

過世

giản thể: 过世

guòshì

ㄍㄨㄛˋ ㄕˋ

QUÁ THẾ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他昨天過世了。

    tā zuótiān guòshì le。

    Ông ấy qua đời hôm qua

  • 2

    湯姆是個見過世面的人。

    Tāngmǔ shì gě jiàn guòshì miàndī rén。

    Tom là một người đã đi nhiều nơi

  • 3

    在她生日那一天,她媽媽過世了。

    zài tā shēngrì nà yī tiān, tā māma guòshì le。

    Vào ngày sinh nhật của cô ấy, mẹ cô đã qua đời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过世 nghĩa là gì? · Kaori Dict