例句Câu ví dụ
- 1
她幫助了一位老人過馬路。
tā bāngzhù le yī wèi lǎorén guòmǎlù。
Cô ấy đã giúp một người già qua đường.
- 2
過馬路時小心.
guòmǎlù shí xiǎoxīn .
Cẩn thận khi qua đường.
- 3
過馬路時請小心。
guòmǎlù shí qǐng xiǎoxīn。
Hãy cẩn thận khi qua đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
