學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邁阿密
邁阿密
giản thể:
迈阿密
Mài
ā
mì
[ㄇㄞˋ ㄚ ㄇㄧˋ]
MẠI A MẬT
1.
Miami (Florida)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
阿姨
āyí
dì (chị em của mẹ)
親密
qīnmì
thân mật
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
密切
mìqiè
gần gũi
緊密
jǐnmì
gần gũi không tách rời
密
mì
bí mật
保密
bǎomì
giữ bí mật
秘密
mìmì
bí mật; riêng tư; tuyệt mật
逐字解
Từng chữ trong từ
邁
mại
nhảy một bước lớn
阿
a
tiền tố trong tên người
密
mật
mật độ, dày đặc, gần gũi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
麥阿密
Màiāmì
biến thể của 邁阿密|迈阿密[Mai4 a1 mi4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
阿
A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迈阿密 nghĩa là gì? · Kaori Dict