學華語Kaori Dict

迎接挑戰

giản thể: 迎接挑战

yíngjiētiǎozhàn

ㄧㄥˊ ㄐㄧㄝ ㄊㄧㄠˇ ㄓㄢˋ

NGHÊNH TIẾP KHIÊU CHIẾN

  1. 1.đón nhận thách thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    準備好迎接挑戰吧!

    zhǔnbèi hǎo yíngjiētiǎozhàn ba!

    Chuẩn bị sẵn sàng để đối mặt với thách thức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
  • NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迎接挑戰 nghĩa là gì? · Kaori Dict