- 1.đón nhận thách thức

例句Câu ví dụ
- 1
準備好迎接挑戰吧!
zhǔnbèi hǎo yíngjiētiǎozhàn ba!
Chuẩn bị sẵn sàng để đối mặt với thách thức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 迎NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.