- 1.giày thể thao; giày sneakers

例句Câu ví dụ
- 1
你的運動鞋太臟了,進來前脫掉。
nǐ de yùndòngxié tài zāng le, jìnlái qián tuōdiào。
Giày thể thao của anh quá bẩn, hãy tháo ra trước khi vào
- 2
薩米穿上了他的運動鞋。
Sà mǐ chuānshang le tā de yùndòngxié。
Sami đã mặc đôi giày thể thao của mình
- 3
那個男孩穿上了他的運動鞋,跑向外面。
nàge nánhái chuānshang le tā de yùndòngxié, pǎo xiàngwài miàn。
Đứa trẻ那个男孩穿上了他的运动鞋,跑向外面。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.