學華語Kaori Dict

運動鞋

giản thể: 运动鞋

yùndòngxié

ㄩㄣˋ ㄉㄨㄥˋ ㄒㄧㄝˊ

VẬN ĐỘNG HÀI

  1. 1.giày thể thao; giày sneakers

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的運動鞋太臟了,進來前脫掉。

    nǐ de yùndòngxié tài zāng le, jìnlái qián tuōdiào。

    Giày thể thao của anh quá bẩn, hãy tháo ra trước khi vào

  • 2

    薩米穿上了他的運動鞋。

    Sà mǐ chuānshang le tā de yùndòngxié。

    Sami đã mặc đôi giày thể thao của mình

  • 3

    那個男孩穿上了他的運動鞋,跑向外面。

    nàge nánhái chuānshang le tā de yùndòngxié, pǎo xiàngwài miàn。

    Đứa trẻ那个男孩穿上了他的运动鞋,跑向外面。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

运动鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict