- 1.sử dụng
- 2.đưa vào sử dụng

例句Câu ví dụ
- 1
要學會運用知識。
yào xué huì yùn yòng zhī shi
Phải học cách vận dụng tri thức.
- 2
他把知識運用到實踐中。
tā bǎ zhī shi yùn yòng dào shí jiàn zhōng
Anh ấy vận dụng tri thức vào thực tiễn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.