學華語Kaori Dict

運用

giản thể: 运用

yùnyòng

ㄩㄣˋ ㄩㄥˋ

VẬN DỤNG

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.sử dụng
  2. 2.đưa vào sử dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    要學會運用知識。

    yào xué huì yùn yòng zhī shi

    Phải học cách vận dụng tri thức.

  • 2

    他把知識運用到實踐中。

    tā bǎ zhī shi yùn yòng dào shí jiàn zhōng

    Anh ấy vận dụng tri thức vào thực tiễn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

运用 nghĩa là gì? · Kaori Dict