學華語Kaori Dict

近況

giản thể: 近况

jìnkuàng

ㄐㄧㄣˋ ㄎㄨㄤˋ

CẬN HUỐNG

TOCFL 6
  1. 1.diễn biến gần đây
  2. 2.tình hình hiện tại

例句Câu ví dụ

  • 1

    不知近況如何,你適應新環境了沒有。

    bùzhī jìnkuàng rúhé, nǐ shìyìng xīn huánjìng le méiyǒu。

    Không biết tình hình thế nào, anh đã thích nghi với môi trường mới chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近况 nghĩa là gì? · Kaori Dict