- 1.trong những năm gần đây

例句Câu ví dụ
- 1
近幾年,很多當地的傳統都衰敗了。
jìnjǐnián, hěn duō dāngdì de chuántǒng dōu shuāibài le。
Trong những năm gần đây, nhiều truyền thống địa phương đã suy tàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.