學華語Kaori Dict

近幾年

giản thể: 近几年

jìnnián

ㄐㄧㄣˋ ㄐㄧˇ ㄋㄧㄢˊ

CẬN CƠ NIÊN

  1. 1.trong những năm gần đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    近幾年,很多當地的傳統都衰敗了。

    jìnjǐnián, hěn duō dāngdì de chuántǒng dōu shuāibài le。

    Trong những năm gần đây, nhiều truyền thống địa phương đã suy tàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近几年 nghĩa là gì? · Kaori Dict