近朱近墨
jìnzhūjìnmò
[ㄐㄧㄣˋ ㄓㄨ ㄐㄧㄣˋ ㄇㄛˋ]
CẬN CHU CẬN MẶC
- 1.bị đánh giá qua người mà mình kết giao (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.