- 1.diễn biến gần đây
- 2.tình hình hiện tại

例句Câu ví dụ
- 1
不知近況如何,你適應新環境了沒有。
bùzhī jìnkuàng rúhé, nǐ shìyìng xīn huánjìng le méiyǒu。
Không biết tình hình thế nào, anh đã thích nghi với môi trường mới chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 況HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.