- 1.hồi phục sức sống tuổi trẻ
- 2.cảm thấy trẻ lại (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
無人可以返老還童。
wúrén kěyǐ fǎnlǎohuántóng。
Không ai có thể làm trẻ lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.