- 1.tiến thêm một bước
- 2.(phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêm

例句Câu ví dụ
- 1
我們進一步討論這個問題。
wǒ men jìn yī bù tǎo lùn zhè ge wèn tí
Chúng ta sẽ thảo luận thêm về vấn đề này
- 2
你能進一步說明一下嗎。
nǐ néng jìnyībù shuōmíng yīxià ma。
Anh có thể giải thích thêm được không
- 3
所以我們喜歡句子。更進一步來說,我們喜歡語言。
suǒyǐ wǒmen xǐhuan jùzi。 gèng jìnyībù lái shuō, wǒmen xǐhuan yǔyán。
Vì vậy chúng tôi thích câu. Hơn nữa, chúng tôi thích ngôn ngữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!