學華語Kaori Dict

進一步

giản thể: 进一步

jìn

ㄐㄧㄣˋ ㄧ ㄅㄨˋ

TIẾN NHẤT BỘ

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.tiến thêm một bước
  2. 2.(phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們進一步討論這個問題。

    wǒ men jìn yī bù tǎo lùn zhè ge wèn tí

    Chúng ta sẽ thảo luận thêm về vấn đề này

  • 2

    你能進一步說明一下嗎。

    nǐ néng jìnyībù shuōmíng yīxià ma。

    Anh có thể giải thích thêm được không

  • 3

    所以我們喜歡句子。更進一步來說,我們喜歡語言。

    suǒyǐ wǒmen xǐhuan jùzi。 gèng jìnyībù lái shuō, wǒmen xǐhuan yǔyán。

    Vì vậy chúng tôi thích câu. Hơn nữa, chúng tôi thích ngôn ngữ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

进一步 nghĩa là gì? · Kaori Dict