學華語Kaori Dict

進行

giản thể: 进行

jìnxíng

ㄐㄧㄣˋ ㄒㄧㄥˊ

TIẾN HÀNH

HSK 2TOCFL 5V
  1. 1.tiến hành
  2. 2.thực hiện
  3. 3.đang tiến hành
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.trong quá trình
  2. 5.làm
  3. 6.tiếp tục
  4. 7.thực thi

例句Câu ví dụ

  • 1

    事情正在進行。

    shì qing zhèng zài jìn xíng

    Việc đang được thực hiện

  • 2

    我們按照計劃進行。

    wǒ men àn zhào jì huà jìn xíng

    Chúng tôi thực hiện theo kế hoạch.

  • 3

    比賽在場館里進行。

    bǐ sài zài chǎng guǎn lǐ jìn xíng

    Trận đấu được tổ chức trong sân vận động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

进行 nghĩa là gì? · Kaori Dict