- 1.tiến hành
- 2.thực hiện
- 3.đang tiến hành
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.trong quá trình
- 5.làm
- 6.tiếp tục
- 7.thực thi

例句Câu ví dụ
- 1
事情正在進行。
shì qing zhèng zài jìn xíng
Việc đang được thực hiện
- 2
我們按照計劃進行。
wǒ men àn zhào jì huà jìn xíng
Chúng tôi thực hiện theo kế hoạch.
- 3
比賽在場館里進行。
bǐ sài zài chǎng guǎn lǐ jìn xíng
Trận đấu được tổ chức trong sân vận động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!