學華語Kaori Dict

進退不得

giản thể: 进退不得

jìntuì

ㄐㄧㄣˋ ㄊㄨㄟˋ ㄅㄨˋ ㄉㄜˊ

TIẾN THOÁI BẤT ĐẮC

  1. 1.không thể tiến hoặc lui (thành ngữ); không có chỗ xoay xở
  2. 2.bị đình trệ
  3. 3.trong tình thế tiến thoái lưỡng nan
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mắc kẹt trong tình huống khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

进退不得 nghĩa là gì? · Kaori Dict