例句Câu ví dụ
- 1
我賣了房子和家具,連同我的手飾一起才湊了五十萬。
wǒ mài le fángzi hé jiājù, liántóng wǒ de shǒu shì yīqǐ cái còu le wǔshí wàn。
Tôi đã bán nhà và đồ đạc, cùng với những món trang sức của tôi để tích cóp được năm mươi triệu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.
