- 1.găng tay liền ngón

例句Câu ví dụ
- 1
Vanessa喜歡針織彩虹色的帽子、圍巾和連指手套。
V a n e s s a xǐhuan zhēnzhī cǎihóng sè de màozi、 wéijīn hé liánzhǐshǒutào。
Vanessa thích đan mũ, khăn quấn và găng tay dài với màu sắc cầu vồng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.