學華語Kaori Dict

連續譯碼階段

giản thể: 连续译码阶段

liánjiēduàn

ㄌㄧㄢˊ ㄒㄩˋ ㄧˋ ㄇㄚˇ ㄐㄧㄝ ㄉㄨㄢˋ

LIÊN TỤC DỊCH MÃ GIAI ĐOẠN

  1. 1.giai đoạn giải mã tuần tự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

连续译码阶段 nghĩa là gì? · Kaori Dict