學華語Kaori Dict

迪斯可

ㄉㄧˊ ㄙ ㄎㄜˇ

ĐỊCH TƯ KHẢ

  1. 1.vũ trường disco (từ mượn) (Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她上大學的時候只跑去迪斯可過一次。

    tā shàng dàxué de shíhou zhǐ pǎo qù dísīkě guò yīcì。

    Cô ấy học đại học chỉ đến迪士可 một lần

  • 2

    真相就像一顆迪斯可球,組成球面的無數小鏡子中,只有一面是真正屬於你的。

    zhēnxiàng jiù xiàng yī kē dísīkě qiú, zǔchéng qiúmiàn de wúshù xiǎo jìngzi zhōng, zhǐyǒu yīmiàn shì zhēnzhèng shǔyú nǐ de。

    Chân tướng giống như một quả cầu disco, trong vô số những chiếc gương nhỏ tạo nên mặt cầu chỉ có một chiếc gương thực sự thuộc về bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迪斯可 nghĩa là gì? · Kaori Dict