例句Câu ví dụ
- 1
她上大學的時候只跑去迪斯可過一次。
tā shàng dàxué de shíhou zhǐ pǎo qù dísīkě guò yīcì。
Cô ấy học đại học chỉ đến迪士可 một lần
- 2
真相就像一顆迪斯可球,組成球面的無數小鏡子中,只有一面是真正屬於你的。
zhēnxiàng jiù xiàng yī kē dísīkě qiú, zǔchéng qiúmiàn de wúshù xiǎo jìngzi zhōng, zhǐyǒu yīmiàn shì zhēnzhèng shǔyú nǐ de。
Chân tướng giống như một quả cầu disco, trong vô số những chiếc gương nhỏ tạo nên mặt cầu chỉ có một chiếc gương thực sự thuộc về bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
