學華語Kaori Dict

迪斯科

ㄉㄧˊ ㄙ ㄎㄜ

ĐỊCH TƯ KHOA

  1. 1.nhạc disco (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們什麼也沒解釋就把他踢出迪斯科了。

    tāmen shénme yě méi jiěshì jiù bǎ tā tī chū dísīkē le。

    Họ đã đẩy anh ấy ra khỏi phòng DJ mà không giải thích điều gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迪斯科 nghĩa là gì? · Kaori Dict