學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
迷惑龍
迷惑龍
giản thể:
迷惑龙
mí
huo
lóng
[ㄇㄧˊ ㄏㄨㄛ˙ ㄌㄨㄥˊ]
MÊ HOẶC LONG
1.
apatosaurus
2.
tên gọi cũ: brontosaurus
3.
còn gọi là 雷龍|雷龙[lei2 long2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
龍
lóng
rồng
球迷
qiúmí
người hâm mộ (thể thao bóng)
迷人
mírén
quyến rũ
迷
mí
làm bối rối
歌迷
gēmí
người hâm mộ ca sĩ
迷信
míxìn
mê tín
迷路
mílù
lạc đường
昏迷
hūnmí
mất ý thức
逐字解
Từng chữ trong từ
迷
mê
mê hoặc
惑
hoặc
lẫn lộn, lừa dối, làm bối rối
龍
long
rồng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迷惑龙 nghĩa là gì? · Kaori Dict