迷迭香
mídiéxiāng
[ㄇㄧˊ ㄉㄧㄝˊ ㄒㄧㄤ]
MÊ ĐIỆT HƯƠNG
- 1.cây hương thảo (Rosmarinus officinalis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.
[ㄇㄧˊ ㄉㄧㄝˊ ㄒㄧㄤ]
MÊ ĐIỆT HƯƠNG
