迷途知返
mítúzhīfǎn
[ㄇㄧˊ ㄊㄨˊ ㄓ ㄈㄢˇ]
MÊ ĐỒ TRI PHẢN
- 1.quay trở lại đúng hướng
- 2.sửa đổi cách sống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.