追奔逐北
zhuībēnzhúběi
[ㄓㄨㄟ ㄅㄣ ㄓㄨˊ ㄅㄟˇ]
TRUY BÔN TRỤC BẮC
- 1.truy đuổi và tấn công kẻ địch đang chạy trốn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.