- 1.công nhận sau sự kiện
- 2.công nhận sau khi qua đời
- 3.phê chuẩn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tán thành hồi tố

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.