退休金
tuìxiūjīn
[ㄊㄨㄟˋ ㄒㄧㄡ ㄐㄧㄣ]
THOÁI HƯU KIM
HSK 7-9N
- 1.lương hưu
- 2.phụ cấp hưu trí

例句Câu ví dụ
- 1
他拿了100萬美元的退休金。
tā ná le 1 0 0 wàn měiyuán de tuìxiūjīn。
Anh ấy đã lĩnh một triệu đô la tiền hưu trí
- 2
過65歲的人就可以從政府那裡領退休金了。
guò 6 5 suì de rén jiù kěyǐ cóngzhèng fǔ nàli lǐng tuìxiūjīn le。
Người trên 65 tuổi có thể nhận lương hưu từ chính phủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.