逆向工程
nìxiànggōngchéng
[ㄋㄧˋ ㄒㄧㄤˋ ㄍㄨㄥ ㄔㄥˊ]
NGHỊCH HƯỚNG CÔNG TRÌNH
- 1.逆向工程 — công nghệ đảo ngược

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.