學華語Kaori Dict

選中

giản thể: 选中

xuǎnzhòng

ㄒㄩㄢˇ ㄓㄨㄥˋ

TUYỂN TRÚNG

  1. 1.lựa chọn; chọn; quyết định

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆被選中了。

    Tāngmǔ bèi xuǎnzhòng le。

    Tom đã được chọn

  • 2

    你或者我會被選中。

    nǐ huòzhě wǒ huì bèi xuǎnzhòng。

    Anh hoặc tôi sẽ được chọn

  • 3

    瑪麗從約五百名申請人中被選中。

    Mǎlì cóng yuē wǔ bǎi míng shēnqǐngrén zhōng bèi xuǎnzhòng。

    Mary được chọn từ khoảng 500 ứng viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

选中 nghĩa là gì? · Kaori Dict