學華語Kaori Dict

透氣

giản thể: 透气

tòu

ㄊㄡˋ ㄑㄧˋ

THẤU KHÍ

HSK 7-9
  1. 1.thông khí (của không khí)
  2. 2.thông gió
  3. 3.thông thoáng (của vải, v.v.)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hít thở không khí trong lành
  2. 5.tiết lộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我散了一下步,只是為了透透氣。

    wǒ sàn le yīxià bù, zhǐshì wèile tòu tòuqì。

    Tôi đi dạo một chút chỉ để hít thở không khí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

透气 nghĩa là gì? · Kaori Dict