- 1.thông khí (của không khí)
- 2.thông gió
- 3.thông thoáng (của vải, v.v.)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hít thở không khí trong lành
- 5.tiết lộ

例句Câu ví dụ
- 1
我散了一下步,只是為了透透氣。
wǒ sàn le yīxià bù, zhǐshì wèile tòu tòuqì。
Tôi đi dạo một chút chỉ để hít thở không khí.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.