透通性
tòutōngxìng
[ㄊㄡˋ ㄊㄨㄥ ㄒㄧㄥˋ]
THẤU THÔNG TÍNH
- 1.tính trong suốt (mạng máy tính)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.