學華語Kaori Dict

zhú

ㄓㄨˊ

TRỤC

  1. 1.(hình thức kết hợp) theo đuổi
  2. 2.đuổi đi
  3. 3.cá nhân
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.từng cái một

例句Câu ví dụ

  • 1

    病人逐漸康復了。

    bìngrén zhújiàn kāngfù le。

    Người bệnh dần dần khỏe lại.

  • 2

    天氣逐漸回暖了。

    tiānqì zhújiàn huínuǎn le。

    Thời tiết dần ấm lên.

  • 3

    為什麼不驅逐他?

    wèishénme bù qūzhú tā ?

    Tại sao không đuổi hắn đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逐 nghĩa là gì? · Kaori Dict