學華語Kaori Dict

逐字逐句

zhúzhú

ㄓㄨˊ ㄗˋ ㄓㄨˊ ㄐㄩˋ

TRỤC TỰ TRỤC CÂU

  1. 1.theo nghĩa đen; từng từ một
  2. 2.từng từ và từng câu

例句Câu ví dụ

  • 1

    不許逐字逐句地翻譯這個句子。

    bùxǔ zhúzìzhújù de fānyì zhège jùzi。

    Không được dịch câu này một cách chữ nghĩa.

  • 2

    不要逐字逐句的把英文翻譯成日文。

    bùyào zhúzìzhújù de bǎ Yīngwén fānyì chéngrì wén。

    Đừng dịch tiếng Anh thành tiếng Nhật từng từ một

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逐字逐句 nghĩa là gì? · Kaori Dict