逐字逐句
zhúzìzhújù
[ㄓㄨˊ ㄗˋ ㄓㄨˊ ㄐㄩˋ]
TRỤC TỰ TRỤC CÂU
- 1.theo nghĩa đen; từng từ một
- 2.từng từ và từng câu

例句Câu ví dụ
- 1
不許逐字逐句地翻譯這個句子。
bùxǔ zhúzìzhújù de fānyì zhège jùzi。
Không được dịch câu này một cách chữ nghĩa.
- 2
不要逐字逐句的把英文翻譯成日文。
bùyào zhúzìzhújù de bǎ Yīngwén fānyì chéngrì wén。
Đừng dịch tiếng Anh thành tiếng Nhật từng từ một
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.