- 1.tiểu thuyết đại chúng
- 2.văn học nhẹ

例句Câu ví dụ
- 1
當時,國畫、京戲、通俗小說、流行歌曲,都是一流的。
dāngshí, guóhuà、 Jīngxì、 tōngsúxiǎoshuō、 liúxíng gēqǔ, dōu shì yīliú de。
Khi đó, tranh sơn mài, kịch cung đình, tiểu thuyết phổ thông, ca khúc phổ thông đều là hàng đầu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.