學華語Kaori Dict

通道

tōngdào

ㄊㄨㄥ ㄉㄠˋ

THÔNG ĐẠO

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.kênh (truyền thông)
  2. 2.đường thông
  3. 3.hành lang

Cách đọc khác:Tōngdàohuyện tự trị dân tộc Đồng Thông Đạo ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條通道很長。

    zhè tiáo tōng dào hěn zhǎng

    Đường này rất dài

  • 2

    別在通道上放東西。

    bié zài tōngdào shàng fàng dōngxi。

    Đừng đặt đồ vật ở hành lang

  • 3

    在左邊有一條秘密通道。

    zài zuǒbian yǒu yī tiáo mìmì tōngdào。

    Ở phía bên trái có một con đường bí mật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通道 nghĩa là gì? · Kaori Dict