學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
速調管
速調管
giản thể:
速调管
sù
tiáo
guǎn
[ㄙㄨˋ ㄊㄧㄠˊ ㄍㄨㄢˇ]
TỐC ĐIỀU QUẢN
1.
ống klystron (đèn điện tử dùng để tạo sóng vô tuyến tần số cao)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
速度
sùdù
tốc độ
管理
guǎnlǐ
giám sát
調查
diàochá
điều tra
不管
bùguǎn
không quan tâm
管
guǎn
chăm sóc
快速
kuàisù
nhanh; tốc độ cao; mau lẹ
調整
tiáozhěng
điều chỉnh
高速
gāosù
tốc độ cao
逐字解
Từng chữ trong từ
速
tốc
nhanh, nhanh chóng
調
điệu, điều
chuyển dịch, di chuyển, thay đổi
管
quản
ống, ống dẫn
記憶技巧
Mẹo nhớ
管
QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
速調管 nghĩa là gì? · Kaori Dict