學華語Kaori Dict

連指手套

giản thể: 连指手套

liánzhǐshǒutào

ㄌㄧㄢˊ ㄓˇ ㄕㄡˇ ㄊㄠˋ

LIÊN CHỈ THỦ SÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    Vanessa喜歡針織彩虹色的帽子、圍巾和連指手套。

    V a n e s s a xǐhuan zhēnzhī cǎihóng sè de màozi、 wéijīn hé liánzhǐshǒutào。

    Vanessa thích đan mũ, khăn quấn và găng tay dài với màu sắc cầu vồng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連指手套 nghĩa là gì? · Kaori Dict