學華語Kaori Dict

連環殺手

giản thể: 连环杀手

liánhuánshāshǒu

ㄌㄧㄢˊ ㄏㄨㄢˊ ㄕㄚ ㄕㄡˇ

LIÊN HOÀN SÁT THỦ

  1. 1.kẻ giết người hàng loạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    貝蒂是連環殺手。

    Bèi dì shì liánhuánshāshǒu。

    Bety là kẻ giết người hàng loạt

  • 2

    湯姆不知道瑪麗是個連環殺手。

    Tāngmǔ bùzhī dào Mǎlì shì gě liánhuánshāshǒu。

    Tom không biết Mary là một sát thủ hàng loạt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連環殺手 nghĩa là gì? · Kaori Dict