- 1.kẻ giết người hàng loạt

例句Câu ví dụ
- 1
貝蒂是連環殺手。
Bèi dì shì liánhuánshāshǒu。
Bety là kẻ giết người hàng loạt
- 2
湯姆不知道瑪麗是個連環殺手。
Tāngmǔ bùzhī dào Mǎlì shì gě liánhuánshāshǒu。
Tom không biết Mary là một sát thủ hàng loạt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.