逼供信
bīgòngxìn
[ㄅㄧ ㄍㄨㄥˋ ㄒㄧㄣˋ]
BỨC CÚNG TÍN
- 1.bức cung để lấy lời khai
- 2.lời khai dưới sự ép buộc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.