例句Câu ví dụ
- 1
我不想過生日。
wǒ bùxiǎng guòshēngrì。
Tôi không muốn sinh nhật
- 2
昨天是誰過生日?
zuótiān shì shéi guòshēngrì?
Ngày hôm qua ai sinh nhật?
- 3
我想送一件禮物給他過生日。
wǒ xiǎng sòng yī jiàn lǐwù gěi tā guòshēngrì。
Tôi muốn tặng một món quà cho anh nhân ngày sinh nhật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
