學華語Kaori Dict

過生日

giản thể: 过生日

guòshēng

ㄍㄨㄛˋ ㄕㄥ ㄖˋ

QUÁ SINH NHẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不想過生日。

    wǒ bùxiǎng guòshēngrì。

    Tôi không muốn sinh nhật

  • 2

    昨天是誰過生日?

    zuótiān shì shéi guòshēngrì?

    Ngày hôm qua ai sinh nhật?

  • 3

    我想送一件禮物給他過生日。

    wǒ xiǎng sòng yī jiàn lǐwù gěi tā guòshēngrì。

    Tôi muốn tặng một món quà cho anh nhân ngày sinh nhật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過生日 nghĩa là gì? · Kaori Dict