學華語Kaori Dict

過街老鼠

giản thể: 过街老鼠

guòjiēlǎoshǔ

ㄍㄨㄛˋ ㄐㄧㄝ ㄌㄠˇ ㄕㄨˇ

QUÁ NHAI LÃO THỬ

  1. 1.ai đó hoặc điều gì đó bị mọi người căm ghét
  2. 2.mục tiêu bị chế giễu
  3. 3.điều bị nguyền rủa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xem 老鼠過街,人人喊打|老鼠过街,人人喊打[lao3 shu3 guo4 jie1 , ren2 ren2 han3 da3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過街老鼠 nghĩa là gì? · Kaori Dict