學華語Kaori Dict

過馬路

giản thể: 过马路

guò

ㄍㄨㄛˋ ㄇㄚˇ ㄌㄨˋ

QUÁ MÃ LỘ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她幫助了一位老人過馬路。

    tā bāngzhù le yī wèi lǎorén guòmǎlù。

    Cô ấy đã giúp một người già qua đường.

  • 2

    過馬路時小心.

    guòmǎlù shí xiǎoxīn .

    Cẩn thận khi qua đường.

  • 3

    過馬路時請小心。

    guòmǎlù shí qǐng xiǎoxīn。

    Hãy cẩn thận khi qua đường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過馬路 nghĩa là gì? · Kaori Dict