學華語Kaori Dict

達不到

giản thể: 达不到

dào

ㄉㄚˊ ㄅㄨˋ ㄉㄠˋ

ĐẠT BẤT ĐÁO

  1. 1.không thể đạt được
  2. 2.không thể với tới

例句Câu ví dụ

  • 1

    不管我怎麼努力,也達不到父母的要求。

    bùguǎn wǒ zěnme nǔlì, yě dábùdào fùmǔ de yāoqiú。

    Dù tôi cố gắng đến đâu, cũng không thể đáp ứng được mong đợi của cha mẹ

  • 2

    世界上任何山峰都達不到珠穆朗瑪峰的高度。

    shìjiè shàngrèn Hé shānfēng dōu dábùdào ZhūmùlǎngmǎFēng de gāodù。

    Không dồi dào núi nào trên thế giới có thể đạt độ cao của núi Everest

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

達不到 nghĩa là gì? · Kaori Dict