- 1.đạt được thỏa thuận

例句Câu ví dụ
- 1
目前需要的是達成協議。
mùqián xūyào de shì dáchéngxiéyì。
Hiện tại cần phải đạt được thỏa thuận.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.