學華語Kaori Dict

遺留

giản thể: 遗留

liú

ㄧˊ ㄌㄧㄡˊ

DI LƯU

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.để lại
  2. 2.truyền lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我一定是把它遺留在巴士上了。

    wǒ yīdìng shì bǎ tā yíliú zài bāshì shàng le。

    Tôi nhất định đã để nó lại trên xe buýt

  • 2

    據估計只有幾百只遺留的熊貓,其中的少數圈養在中國和國外的動物園。

    jùgūjì zhǐyǒu jǐ bǎi zhǐ yíliú de xióngmāo, qízhōng de shǎoshù juànyǎng zài Zhōngguó hé guówài de dòngwùyuán。

    Theo ước tính chỉ còn vài trăm con gấu trúc còn lại, trong số đó chỉ có một số nhỏ được nuôi trong các sở thú ở Trung Quốc và nước ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遗留 nghĩa là gì? · Kaori Dict