學華語Kaori Dict

遺言

giản thể: 遗言

yán

ㄧˊ ㄧㄢˊ

DI NGÔN

TOCFL 7
  1. 1.lời của người đã khuất
  2. 2.lời trăn trối
  3. 3.trí tuệ của các bậc thánh hiền xưa

例句Câu ví dụ

  • 1

    法院判決了那個遺言是有效的。

    fǎyuàn pànjué le nàge yíyán shì yǒuxiào de。

    Tòa án tuyên bố di chúc là hợp lệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遗言 nghĩa là gì? · Kaori Dict