- 1.lời của người đã khuất
- 2.lời trăn trối
- 3.trí tuệ của các bậc thánh hiền xưa

例句Câu ví dụ
- 1
法院判決了那個遺言是有效的。
fǎyuàn pànjué le nàge yíyán shì yǒuxiào de。
Tòa án tuyên bố di chúc là hợp lệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.