學華語Kaori Dict

遙遙領先

giản thể: 遥遥领先

yáoyáolǐngxiān

ㄧㄠˊ ㄧㄠˊ ㄌㄧㄥˇ ㄒㄧㄢ

DAO DAO LÃNH TIÊN

  1. 1.dẫn trước một khoảng cách lớn; dẫn đầu với cách biệt lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遥遥领先 nghĩa là gì? · Kaori Dict