- 1.có tính chọn lọc
- 2.tính chọn lọc
- 3.tính lựa chọn

例句Câu ví dụ
- 1
視覺本身具有選擇性,既有看不到實際存在一些東西的情況,也有大腦判斷看到了實際完全不存在東西這樣的情況。
shìjué běnshēn jùyǒu xuǎnzéxìng, jìyǒu kàn bùdào shíjì cúnzài yīxiē dōngxi de qíngkuàng, yě yǒu dànǎo pànduàn kàndào le shíjì wánquán bù cúnzài dōngxi zhèyàng de qíngkuàng。
Thị giác bản thân có tính chọn lọc, vừa có trường hợp không nhìn thấy những thứ thực sự tồn tại, vừa có trường hợp não bộ phán đoán đã nhìn thấy những thứ hoàn toàn không tồn tại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.