避其銳氣,擊其惰歸
giản thể: 避其锐气,击其惰归
bìqíruìqì,jīqíduòguī
[ㄅㄧˋ ㄑㄧˊ ㄖㄨㄟˋ ㄑㄧˋ ㄐㄧ ㄑㄧˊ ㄉㄨㄛˋ ㄍㄨㄟ]
TỊ KỲ NHUỆ KHÍ , KÍCH KỲ ĐOẠ QUY
- 1.tránh kẻ địch khi hắn khí thế mạnh mẽ và tấn công khi hắn mệt mỏi rút lui (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.